ĐTDĐ IPHONE 5 32GB ĐEN (BLACK)

Giá: 18.850.000 VND

Thông tin chung

Dữ liệu ĐTDĐ

Model :Apple iPhone 5
GPRS/EDGE ĐTDĐ:Có
Màu sắc :Đen.
3G ĐTDĐ:Có
Nhà sản xuất :APPLE
Wifi ĐTDĐ:Có

 Tổng mạng ĐTDĐ

Bluetooth ĐTDĐ:Có
Mạng 2G ĐTDĐ:GSM 850/900/1800/1900
USB ĐTDĐ:Có
Mạng 3G ĐTDĐ:HSDPA 850/900/1900/2100

Camera ĐTDĐ

Mạng 4G ĐTDĐ:LTE 700 MHz Class 17 / 1700 / 2100
Camera sau ĐTDĐ:8 MP

Thông số chung ĐTDĐ

Quay phim ĐTDĐ:Có
Kiểu dáng ĐTDĐ:Dạng Thanh
Camera trước ĐTDĐ:Có
Bàn phím ĐTDĐ:Cảm ứng
Tính năng khác ĐTDĐ:Video HD, nhận diện khuôn mặt, Led video light
Hệ điều hành ĐTDĐ:iOS 6

Tiện ích ĐTDĐ

CPU ĐTDĐ:Dual-core 1.2 GHz
Đài FM ĐTDĐ:Không
Java ĐTDĐ:Không
Nghe nhạc ĐTDĐ:Có

Màn hình ĐTDĐ

Xem phim ĐTDĐ:Có
Cảm ứng ĐTDĐ:Có
Video call ĐTDĐ:Có
Loại màn hình ĐTDĐ:LED-backlit IPS TFT
GPS ĐTDĐ:Có
Kích cỡ ĐTDĐ:4.0 inches
Trình duyệt ĐTDĐ:HTML
Độ phân giải ĐTDĐ:640×1136 pixels
Ứng dụng Văn Phòng ĐTDĐ:Có
Âm thanh ĐTDĐ
Tiện ích khác ĐTDĐ:Nhận diện TrackID music, ghi âm giọng nói, đoán trước văn bản nhập vào.
Nhạc chuông ĐTDĐ:Có

Pin ĐTDĐ

Loa ngoài ĐTDĐ:Có
Dung lượng Pin ĐTDĐ:
Giắc cắm ĐTDĐ:3.5 mm
Li-Po 1440 mAh

Bộ nhớ ĐTDĐ

Thời gian chờ ĐTDĐ:
Bộ nhớ trong ĐTDĐ:32 GB
Lên đến 225 giờ (2G) / Lên đến 225 h (3G)
Khe cắm Thẻ nhớ ĐTDĐ:Không
Thời gian đàm thoại ĐTDĐ:
Lên đến 8 h
Kích thước & Khối lượng
Kích thước :123.8×58.6×7.6 mm
Khối lượng :112 gram

IPHONE 5

Một thiết kế mỏng đáng kể, một màn hình lớn hơn và một con chip nhanh hơn. Kết nối thiết bị không dây cực nhanh và giúp tiết kiệm năng lượng pin. Ngoài ra tai nghe hoàn toàn mới được thiết kế âm thanh tuyệt vời và phù hợp thoải mái. Vì vậy,bạn có thể nhận được nhiều hơn sự mong đợi.

Mỏng hơn, kiểu dáng đẹp hơn, và khả năng kết nối nhanh hơn.

ĐTDĐ IPHONE 4S 64GB TRẮNG ( WHITE)

Giá: 16.400.000 VND

Thông số kỹ thuật:

Thông tin chung

Tổng mạng ĐTDĐ

Model :Apple iPhone 4S
Mạng 2G ĐTDĐ:GSM 850/900/1800/1900
Màu sắc :Trắng
Mạng 3G ĐTDĐ:HSDPA 850/900/1900/2100
Nhà sản xuất :APPLE

Thông số chung ĐTDĐ

APPLE
Kiểu dáng ĐTDĐ:Dạng Thanh

Màn hình ĐTDĐ

Bàn phím ĐTDĐ:Cảm ứng
Cảm ứng ĐTDĐ:Có
Hệ điều hành ĐTDĐ:iOS 5
Loại màn hình ĐTDĐ:LED-backlit IPS TFT
CPU ĐTDĐ:Dual-core 1 GHz
Kích cỡ ĐTDĐ:3.5 inches
Java ĐTDĐ:Không
Độ phân giải ĐTDĐ:640×960 pixels

Bộ nhớ ĐTDĐ

Âm thanh ĐTDĐ
Danh bạ ĐTDĐ:Không giới hạn, danh bạ hình ảnh
Nhạc chuông ĐTDĐ:Nhạc chuông độc quyền
Bộ nhớ trong ĐTDĐ:64 GB
Loa ngoài ĐTDĐ:Có
Khe cắm Thẻ nhớ ĐTDĐ:Không
Giắc cắm ĐTDĐ:3.5 mm

Camera ĐTDĐ

Dữ liệu ĐTDĐ

Camera sau ĐTDĐ:8 MP
GPRS/EDGE ĐTDĐ:Có
Quay phim ĐTDĐ:Có
3G ĐTDĐ:Có
Camera trước ĐTDĐ:Có
Wifi ĐTDĐ:Có
Tính năng khác ĐTDĐ:Đèn Flash Led, nhận diện khuôn mặt.
Bluetooth ĐTDĐ:Có

Pin ĐTDĐ

USB ĐTDĐ:Có
Dung lượng Pin ĐTDĐ:

Tiện ích ĐTDĐ

Li-Po 1432 mAh
Đài FM ĐTDĐ:Không
Thời gian chờ ĐTDĐ:
Nghe nhạc ĐTDĐ:Có
Lên đến 200 h (2G) / Lên đến 200 h (3G)
Xem phim ĐTDĐ:Có
Thời gian đàm thoại ĐTDĐ:
Video call ĐTDĐ:Có
Lên đến 14 h (2G) / Lên đến 8 h (3G
GPS ĐTDĐ:Có
Kích thước & Khối lượng
Trình duyệt ĐTDĐ:HTML
Kích thước :
Tiện ích khác ĐTDĐ:TV-out, quay số bằng giọng nói, kính chống trầy.
115.2×58.6×9.3 mm
Khối lượng :
140 gram
Mô tả :

TIVI LCD LED LG 42LA6620

Giá: 18.900.000 VND

Thông tin chung

Model :42LA6620
Nhà sản xuất :LG

Tính năng chung LCD

Loại màn hình LCD:LED
Kích thước màn hình LCD (inches):42
Độ phân giải LCD (pixels):1920 x 1080
Tần số quét (Hz):400
Smart TV:Có

Âm thanh LCD

Công suất loa:24W
Hệ thống loa:3 loa 2 đường tiếng
Hệ thống âm thanh:Virtual Surround Plus
Chế độ âm thanh:Standard, Music, Cinema, Sport, Game, User setting
Headphone:Có

Kết nối LCD

Cổng HDMI:Có
Cổng Component:Có
Cổng USB:Có
Cổng Ethernet (LAN):Có

Các tính năng khác LCD

Chế độ tiết kiệm điện:Có
Cảm biến ánh sáng môi trường:Có

Kích thước & Khối lượng

Kích thước :

Có chân đế: 957x635x294 mm – Không chân đế: 957x574x52 mm
Khối lượng :Có chân đế: 14.1 kg – Không chân đế: 12.4 kg

By Lê Tình Posted in LG, Tivi

TIVI LED LG 32LA613B

Giá: 8.300.000 VND

Thông tin chung

Model :32LA613B
Nhà sản xuất :LG

Tính năng chung LCD

Tính năng 3D:CóLoại màn hình LCD:LEDKích thước màn hình LCD (inches):32
Độ phân giải LCD (pixels):1366×768  Tần số quét (Hz):50

Âm thanh LCD

Công suất loa:10Wx2
Hệ thống loa:2 Loa 1 đường tiếng
Hệ thống âm thanh:Virtual Surround
Chế độ âm thanh:Standard, Music, Cinema, Sport, Game, User setting

Kết nối LCD

Cổng HDMI:Có
Cổng Component:Có
Cổng AV:Có
Cổng USB:Có
Cổng Ethernet (LAN):Có

Kích thước & Khối lượng

Kích thước :

Có chân đế: 733x499x242 mm – Không chân đế: 733x433x78.0 mm
Mô tả

Thông Minh, Lấy Cảm Hứng Từ Bạn, LG CINEMA 3D Smart TV

CINEMA 3D SMART TV LA613B.

LA613B

  • CHIA SẺ THÔNG MINH
  • GIẢI TRÍ THÔNG MINH
  • 3D TIỆN LỢI

MHLicon

“Bạn có thể sạc pin điện thoại hay xem các nội dung trên Smart phone với màn hình TV lớn thông qua kết nối HDMI
(ứng dụng cho các dòng sản phẩm Smart phone có hỗ trợ cổng HDMI)”

COMFORTABLE 3D GLASSESicon

“Tận hưởng 3D với kính 3D tiện nghi nhất.

Chiếc kính CINEMA 3D nhẹ, không nháy, không dùng pin, không phức tạp và tiết kiệm, cho bạn xem một cách dễ chịu và thuận tiện hơn.”

By Lê Tình Posted in LG, Tivi

TIVI LED TOSHIBA 29P2300VN

Giá: 5.490.000 VND

Thông tin chung

Model :29P2300VN
Nhà sản xuất :TOSHIBA
Sản xuất tại:Indonesia

Tính năng chung LCD

Loại màn hình LCD:LED
Kích thước màn hình LCD (inches):29
Độ phân giải LCD (pixels):1366×768
Tỉ lệ màn hình:16:9
Độ tương phản động:30,000:1
Độ sáng (cd/m2):300 cd
Góc nhìn (độ):176°
Thời gian đáp ứng (ms):9.5 ms

Âm thanh LCD

Công suất loa:10Wx2
Hệ thống âm thanh:NICAM B/G, I, D/K & German Stereo B/G, D/K

Kết nối LCD

Cổng HDMI:Có
Cổng Composite:Có
Cổng Component:Có
Cổng RGB Vào (D-sub 15pin):Có
Cổng USB:Có

Các tính năng khác LCD

Điện năng tiêu thụ (LCD):55W

Kích thước & Khối lượng

Kích thước :Có chân đế: 666x503x180 mm – Không chân đế: 666x438x65 mm
Khối lượng :Có chân đế: 4.4 kg – Không chân đế: 3.7 kg

TIVI LED TOSHIBA 47RW1V

Giá: 29.900.000 VND

Thông số kỹ thuật:

Thông tin chung

Model :47RW1V
Nhà sản xuất :TOSHIBA
Sản xuất tại:Indonesia

Tính năng chung LCD

Tính năng 3D:Có
Loại màn hình LCD:LED
Kích thước màn hình LCD (inches):47
Độ phân giải LCD (pixels):1920 x 1080
Tỉ lệ màn hình:16:9
Độ tương phản động:8,000,000:1
Độ sáng (cd/m2):400
Góc nhìn (độ):178°
Thời gian đáp ứng (ms):5ms

Âm thanh LCD

Công suất loa:10Wx2
Hệ thống loa:[(1.6 x 3.9 cm) + (3.4 x 8.2 cm)] x 2
Hệ thống âm thanh:NICAM B/G, I, D/K & German Stereo B/G, D/K

Kết nối LCD

Cổng HDMI:Có
Cổng Composite:Có
Cổng Component:Có
Cổng RGB Vào (D-sub 15pin):Có
Cổng USB:Có

Các tính năng khác LCD

Điện năng tiêu thụ (LCD):135W

Kích thước & Khối lượng

Kích thước :Có chân đế: 1064x696x235 mm – Không chân đế: 1064x641x44 mm
Khối lượng :Có chân đế: 18 kg – Không chân đế: 15.4 kg

TIVI LCD SAMSUNG UA55F7500BRXXV

Giá: 69.900.000 VND

Thông số kỹ thuật:

Product
LED
Các sêri
7
Hiển thị Inch 55
Độ phân giải 1920 x 1080
Tấm nền siêu rõ
Video Tốc độ chuyển động rõ nét 800
Micro Dimming Micro Dimming Pro
Công nghệ hình ảnh 3D HyperReal Engine
Độ tương phản động Mega Contrast
Bộ tăng cường màu rộng (Cộng thêm)
Auto Motion Plus 120/240Hz 240 Hz
Chế độ xem phim
Natural Mode Support
Âm thanh 3D Sound
Ngõ ra âm thanh (RMS) 20 W (10 x 2)
Dolby Dolby Digital Plus / Dolby Pulse
SRS / DNSe+ DNSe+
dts 2.0 + Digital Out / DTS Premium Audio DTS Premium Sound
Loại loa Down Firing + Full Range
Sound Customizer
Smart TV 2.0 Smart Hub
Apps
Social
Photos, Videos & Music
Fitness
Kids
Samsung SMART View
Intelligent Viewing
Trình duyệt web
Smart Interaction 2.0 Camera Built-in
Face Recognition
Motion control
Voice Control (Embedded)
Voice Control (Server)
Camera App
Samsung TV Apps supported
Hệ thống DTV Tuner Ready
Analog Tuner
Ngõ vào và Ngõ ra Ngõ ra âm thanh (giắc mini) 1
Component vào (Y/Pb/Pr) 1
Composite vào (AV) 2 (Common Use for Component Y)
Ngõ ra âm thanh số (Quang học) 1
Ethernet (LAN) 1
HDMI 4
RF vào (ngõ vào cáp/tín hiệu mặt đất) 1
USB 3
IR Out
Thiết kế Thiết kế Metal
Màu sắc mặt trước Silver
Kiểu mỏng Slim 2
Kiểu cạnh ngoài màn hình SNB
Light Effect (Deco)
Kiểu chân đế Metal Square
Push & Pull Camera
Tiết kiệm Tiêu chí tiết kiệm điện Planet First
Cảm ứng tiết kiệm điện
Nguồn Cấp nguồn AC100 – 240 V 50 / 60 Hz
Trọng lượng Set without Stand (kg) 15.2
Set with Stand (kg) 19.5
Thùng hàng (kg) 24.9
Phụ kiện Kính hoạt động 3D (đi kèm) 4 (SSG-5100GB)
IR Extender Cable (Included)
Kiểu điều khiển từ xa TM1390C
Cáp Slim Gender 1 AV
Cáp nguồn
Hướng dẫn sử dụng
Tài liệu hướng dẫn điện tử
Batteries (for Remote Control)
Ultra Slim Wall Mount Supported
Mini Wall Mount Supported
Vesa Wall Mount Supported
Đặc điểm Bộ chuyển đổi 3D
ConnectShare™ (USB 2.0) Movie
Samsung 3D
History
Tích hợp bộ thu sóng Wifi
Ngôn ngữ hiển thị Local Languages
Đa nhiệm
Smart Evolution Support
Tự động thiết lập HDMI 1.4 3D
HDMI 1.4 A/Hỗ trợ kênh trả lại
Teletext (TTXT)
Giao diện người dùng Golden bridge
InstaPort S (Công nghệ chuyển cổng HDMI)
AllShare (Content Sharing, Screen Mirroring)
Anynet+ (HDMI-CEC)
Tự động dò kênh
Tự tắt nguồn
Tự động cân chỉnh âm lượng
Đồng hồ và Hẹn giờ bật/tắt
Chế độ chơi game
Hình trong hình
Chế độ hẹn giờ ngủ
Sports Mode Basic
BT HID Built-in
USB HID Support
Sound Share
Digital Clean View
Analog Clean View
MHL
BD Wise Plus
Embeded POP
Hỗ trợ điều khiển từ xa bằng điện thoại thông minh
WiFi Direct
Kích thước Set without Stand (WxHxD) (mm) 1229.1 x 700.9 x 30
Set with Stand (WxHxD) (mm) 1229.1 x 756.2 x 257
Package (W x H x D) (mm) 14854 x 820 x 170

Mô tả:

LED 55 inch UA55F7500

 

Smart TV có thể hiểu bạn

 

Hãy hỏi Smart TV bạn nên xem gì hôm nay. Khám phá những điều mới mẻ trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

Cách điều khiển Smart TV tối tân nhất

Tính năng ưu việt nhận fajng giọng nói và điều khiển bằng hành động giúp bạn dễ dàng điều khiển và sử dụng TV.

Sự phát triển vượt trội của Samsung TV

Luôn cập nhật và theo dõi những thay đổi mới nhất mỗi năm

 

 

Smart TV có thể hiểu bạn

Giờ đâu, bạn bạn có nhiều thời gian tận hưởng những chương trình yêu thích hơn là phải tìm kiếm trong cả ngàn kên khác nhau. Với Voice Interaction, bạn có thể yêu cầu Smart TV giới thiêu những chương trình hoặc bộ phim dựa theo thói quen xem TV của bạn. Sau một thời gian, S Recommendation đã có thể lọc chương trình dựa theo sở thích của bạn. Những bộ phim và chương trình sẽ không bị lặp lại. Thật đơn giản và dễ dàng.

 

 

Cách điều khiển Smart TV tối tân nhất

Với công nghệ và tính năng điều khiển bằng giọng nói, Smart TV của Samsung luôn phát triền để đưa bạn vào một thế giới tương lai kỳ diệu. Khi bạn không thể tìm ra chiếc remote, hãy nói “Hi TV” hoặc vẫy tay và bắt đầu ra lạnh cho chiếc TV F8500 để đổi kênh hoặc thay đổi volume theo ý thích.

TIVI LCD SONY KDL-46W904A ME6

Giá: 41.900.000 VND

Thông số Kỹ thuật:

Model
 Kích thước màn hình
 Màn hình 46-inch (117cm), theo tỷ lệ 16:9
 Hệ TV  1 (Digital/Analog): B/G, D/K, I, L, M
 Hệ màu  PAL, SECAM, NTSC 4.43, NTSC 3.58
 Tín hiệu Video  480/60i, 480/60p, 576/50i, 576/50p, 720/50p, 720/60p,  1080/50i, 1080/60i, (HDMI™ only:720/24p, 720/30p,  1080/24p, 1080/30p), (HDMI™ / Component: 1080/50p,  1080/60p)
 Picture
 Độ phân giải
 Full HD
 Xử lý hình ảnh  X-Reality™ PRO
 Motionflow™  Motionflow™ XR 800 Hz
 Công nghệ đèn nền  LED
 Màu sắc sâu thẳm  Có
 Giảm nhiễu MPEG thông minh  Có (2K)
 Giảm nhiễu khi xem phim chuẩn nén  MPEG  Có
 Tính năng tăng cường độ tương phản  cao cấp (ACE)  Có
 Chế độ xem phim 24P True Cinema™  Có
 PhotoTV HD  Có
 Góc nhìn  178° (Phải/Trái), 178° (Lên/Xuống)
 Chế độ màn hình  TV: Full/ Normal/ Wide Zoom/ Zoom/Caption/14:9, PC:  Normal/Full1/Full2, 4:3 mặc định
 Chế độ hình ảnh  Vivid, Game-Standard, Game-Original, Graphics, Sports,  Animation, Standard, Custom, Photo-Vivid, Photo-Standard,  Photo-Original, Photo-Custom, Cinema1, Cinema2
 CineMotion/Film Mode/Cinema Drive  Có
 Bộ lọc lược 3D  Có
 3D  Active
 Tín hiệu 3D  Có
 3D giả lập  Có
 Âm thanh
 Chế độ âm thanh
 Rạp hát, thể thao, âm nhạc, trò chơi, âm thanh nén
 Tăng cường âm thanh  Có
 S-Master  Có
 Âm thanh S-Force  Giả lập âm thanh vòm 3D (S-Force Front Surround 3D)
 Mã âm thanh  Dolby® Digital, Dolby® Digital Plus, Dolby® Pulse, HE-AAC
 Simulated Stereo  Có
 Âm thanh Stereo  NICAM/A2
 Công suất âm thanh  10W+10W
 Các ngõ cắm
 Kết nối HDMI™
 4
 Ngõ vào âm thanh Analog cho HDMI  1 (bên hông)
 USB 2.0  3 cổng
 Kết nối Ethernet  1 (chiều dọc)
 Ngõ video composite  2 (1 phía sau/1 phía sau dạng Hybrid w/Component)
 Ngõ video component (Y/Pb/Pr)  1 (phía sau/Hybrid)
 Ngõ ăngten RF  2 (bên dưới)
 Cổng vào âm thanh  2 (phía sau)
 Ngõ ra âm thanh KTS  1 (phía sau)
 Ngõ ra âm thanh  1 (Side/Hybrid w/HP)
 Headphone Out  1 (Side/Hybrid w/Audio Out)
Other Features
 BRAVIA Sync
 Có
 Fast Zapping  Có
 USB Play  Yes (USB viewer supports FAT16, FAT32, exFAT and NTFS f  ile systems)
 DLNA  MPEG1/ MPEG2PS/ MPEG2TS/ AVCHD/ MP4Part10/ MP4Part2/  AVI(XVID)/ AVI(MotionJpeg)/ MOV/ WMV/ MKV/RMVB/  WEBM/ 3GPP/ MP3/ WMA/ LPCM/ JPEG/ MPO
 Picture Frame Mode  Có
 Scene Select  Photo, Music, Cinema, Game, Graphics, Sports, Animation
 Parental Control  Có
 Clock  Có
 Sleep Timer  Có
 On/Off Timer  Có
 Teletext  Có
 PAP (Picture And Picture)  PAP (Variable)
 OSD Language  Afrikaans/ Arabic/ Persian/ English/ French/ Indonesian/  Portuguese/ Russian/ Swahili / Thai/ Vietnamese/  Chinese(Simplified)/ Chinese(Traditional)/ Zulu/ Assamese/  Bengali/ Gujarati/ Hindi/ Kannada/ Malayalam/ Marathi/ Oriya/  Punjabi/ Tamil/ Telugu
 Swivel / Tilt  Yes (Left 15°/ Right 15°) / –
Network Features
 One-Touch Mirroring
 Yes*1
 Screen Mirroring  Yes*1
 TV Sideview  Có
 Wi-Fi Connectivity  Có
 Wi-Fi Direct  Có
 Skype™ Ready  Có
Sony Entertainment Network
 Internet Video
 Có
 Facebook and Twitter  Có
ECO Features
 Dynamic Backlight Control
 Có
 Backlight Off Mode  Có
 Light Sensor  Có
 Power Saving Modes  Có
General
 Power Requirements
 AC 220-240V
 Power Consumption  Approx. 133W
 Standby Power Consumption  Approx. 0.3W
 Dimensions (W x H x D) with Stand  Approx. 1049 x 648 x 298mm
 Dimensions (W x H x D) without  Stand  Approx. 1049 x 616 x 61mm
 Weight with Stand  Approx. 17.3 kg
 Weight without Stand  Approx. 15.2 kg
Supplied Accessories
 Remote Control
 RM-GD026
 Batteries  R03
 3D Glasses  TDG-BT400A x4

Mô tả:

TV BRAVIA 3D đèn nền LED 46 inch dòng W904A

 

Model: KDL-46W904A

 

Tận hưởng chất lượng hình ảnh đỉnh cao bằng công nghệ TRILUMINOS™ của Sony. BRAVIA KDL-W904 cho bạn hình ảnh rực rỡ, màu sắc thật như cuộc sống. Và X-Reality™ PRO đem đến chất lượng hình ảnh kinh ngạc từ mọi nguồn phát. Với khả năng chia sẻ từ điện thoại lên màn hình TV một cách không dây đầy thú vị

 

  • TRILUMINOS™ Display cho hình ảnh hiển thị rực rỡ và chi tiết hơn
  • Công nghệ hình ảnh X-Reality™ PRO cho chất lượng tuyệt đẹp với mọi nguồn phát
  • Long Duct Speaker cho âm thanh rõ và mạnh mẽ
  • Kết nối “Một chạm”* để chia sẻ màn hình điện thoại lên màn hình TV
  • Tận hưởng nội dung và điều khiển tuyệt vời hơn thông qua TV SideView
  • Thiết kế Quartz Design cho hiện diện vô cùng tinh tế

 

 

 

 


 
Màu Sắc Và Chi Tiết Tuyệt Đẹp. Tất Cả Như Thật.


Những công nghệ tiên tiến của Sony đảm bảo bạn luôn thưởng thức được chất lượng hình ảnh đẹp nhất, từ mọi nguồn phát. Công nghệ đèn nền độc quyền từ Sony, TRILUMINOS™ Display tạo nên một mảng màu rộng với sắc màu tự nhiên hơn so với các TV thông thường, vì thế bạn luôn xem được hình ảnh sống động và thực như cuộc sống. Hơn nữa, công nghệ xử lý hình ảnh X-Reality™ PRO dựa trên một lượng lớn dữ liệu các họa tiết, hình dạng và cấu trúc sẵn có để mang đến những hình ảnh tuyệt đẹp.

 

 


TIVI LCD SONY KDL-55W954A SP1

-Giá: Giá: 69.900.000 VND

-Bảo hành 12 tháng

-Thông số kỹ thuật

 Model  Kích thước màn hình  55″ (140cm), 16:9
 Hệ TV  1 (Digital/Analog): B/G, D/K, I, L, M
 Hệ màu  PAL, SECAM, NTSC 4.43, NTSC 3.58
 Tín hiệu Video  480/60i, 480/60p, 576/50i, 576/50p, 720/50p, 720/60p, 1080/50i, 1080/60i, (HDMI™  only:720/24p,  720/30p, 1080/24p, 1080/30p), (HDMI™ / Component: 1080/50p, 1080/60p)
 Picture  Độ phân giải  Full HD
 Xử lý hình ảnh  X-Reality™ PRO
 Motionflow™  Motionflow™ XR 800 Hz
 Công nghệ đèn nền  LED
 Tối ưu độ tương phản OptiContrast Panel  Có
 Màu sắc sâu thẳm  Có
 Giảm nhiễu MPEG thông minh  Có
 Giảm nhiễu khi xem phim chuẩn nén MPEG  Có
 Tính năng tăng cường độ tương phản cao cấp (ACE)  Có
 Chế độ xem phim 24P True Cinema™  Có
 PhotoTV HD  Có
 Góc nhìn  178° (Phải/Trái), 178° (Lên/Xuống)
 Chế độ màn hình  TV: Full/ Normal/ Wide Zoom/ Zoom/ Caption/14:9, PC: Normal/ Full1/ Full2, 4:3 mặc định
 Chế độ hình ảnh  Vivid, Game-Standard, Game-Original, Graphics, Sports, Animation, Standard, Custom, Photo-  Vivid, Photo-  Standard, Photo-Original, Photo-Custom, Cinema1, Cinema2
 CineMotion/Film Mode/Cinema Drive  Có
 Bộ lọc lược 3D  Có
 3D  Active
 Tín hiệu 3D  Có
 3D giả lập  Có
 Âm thanh  Chế độ âm thanh  Rạp hát, thể thao, âm nhạc, trò chơi, âm thanh nén
 Tăng cường âm thanh  Có
 S-Master  Có
 Âm thanh S-Force  Giả lập âm thanh vòm 3D (S-Force Front Surround 3D)
 Mã âm thanh  Dolby® Digital, Dolby® Digital Plus, Dolby® Pulse, HE-AAC
 Simulated Stereo  Có
 Âm thanh Stereo  NICAM/A2
 Công suất âm thanh  10W+10W
 Cấu hình loa  2 Tweeter (20x40mm) x2, Woofer (57mm) x2
 Các ngõ cắm  Kết nối HDMI™  4
 Ngõ vào âm thanh Analog cho HDMI  1 (bên hông)
 USB 2.0  3 cổng
 Kết nối Ethernet  1 (phía dưới)
 Ngõ video composite  2 (1 phía sau/1 phía sau dạng Hybrid w/Component)
 Ngõ video component (Y/Pb/Pr)  1 (phía sau/Hybrid)
 Ngõ ăngten RF  1 (phía dưới)
 Cổng vào âm thanh  1 (bên hông)
 Digital Audio Output(s)  1 (phía dưới)
 Audio Out  1 (Side/Hybrid w/HP)
 Headphone Out  1 (Side/Hybrid w/Audio Out)
 MHL(Mobile High-Definition Link)  Có
Other Features  BRAVIA Sync  Có
 Fast Zapping  Có
 USB Play  Yes (USB viewer supports FAT16, FAT32, exFAT and NTFS file systems)
 DLNA  MPEG1/ MPEG2PS/ MPEG2TS/ AVCHD/ MP4Part10/ MP4Part2/ AVI(XVID)/ AVI(MotionJpeg)/ MOV/  WMV/  MKV/ RMVB/ WEBM/ 3GPP/ MP3/ WMA/ LPCM/ JPEG/ MPO
 Picture Frame Mode  Có
 Scene Select  Photo, Music, Cinema, Game, Graphics, Sports, Animation
 Parental Control  Có
 Clock  Có
 Sleep Timer  Có
 On/Off Timer  Có
 Teletext  Có
 PAP (Picture And Picture)  PAP (Variable)
 OSD Language  Afrikaans/ Arabic/ Persian/ English/ French/ Indonesian/ Portuguese/ Russian/ Swahili / Thai/  Vietnamese/  Chinese(Simplified)/ Chinese(Traditional)/ Zulu/ Assamese/ Bengali/Gujarati/ Hindi/  Kannada/ Malayalam/  Marathi/ Oriya/ Punjabi/ Tamil/ Telugu
 Swivel/Tilt  Yes(Left 15°/Right 15°)/-
 TV Guide On-Screen/EPG  Có
Network Features  One-touch Mirroring  Yes*1
 Screen Mirroring  Yes*1
 TV Sideview  Có
 Wi-Fi Connectivity  Có
 Wi-Fi Direct  Có
 Skype™ Ready  Có
Sony Entertainment Network  Internet Video  Có
 Facebook and Twitter  Có
ECO Features  Dynamic Backlight Control  Có
 Backlight Off Mode  Có
 Light Sensor  Có
 Power Saving Modes  Có
General  Power Requirements  AC 220-240V
 Power Consumption  Approx. 158W
 Standby Power Consumption  Approx. 0.3W
 Dimensions (W x H x D) with Stand  Approx. 1250 x 765 x 307mm
 Dimensions (W x H x D) without Stand  Approx. 1250 x 729 x 115mm
 Weight with Stand  Approx. 28.1kg
 Weight without Stand  Approx. 25.6kg
Supplied Accessories

 

 Remote Control  RM-GD026
 Batteries  LR03+R03
 3D Glasses

 

 TDG-BT500A x4

 

 

Laptop Hp G4 2307TU 53234G50

HP-G4-2307TU-3

Giá: 11.990.000₫

Thông số kỹ thuật:

CPU Intel, Core i5, 3230M, 2.60 GHz
RAM DDR3 (2 khe RAM), 4 GB
Đĩa cứng HDD, 500 GB
Màn hình rộng 14 inch, HD (1366 x 768 pixels)
Đồ họa Intel® HD Graphics 4000, Share 1632 MB
Card đồ họa Tích hợp
Đĩa quang DVD Super Multi Double Layer
HĐH theo máy Linux
PIN/Battery Lithium-ion 6 cell
Trọng lượng (Kg) 2.2

Bảo hành 12 tháng